⚡ Vitamin B5 (Axit Pantothenic) Là Gì?
Vitamin B5 (Axit pantothenic) là vitamin tan trong nước, có mặt trong hầu hết mọi tế bào. B5 là nguyên liệu để tạo Coenzyme A (CoA) – phân tử trung tâm của chuyển hóa năng lượng, tham gia hàng chục đến hơn 100 phản ứng enzyme.
"Vitamin B5 – Nhiên Liệu Cho Nhà Máy Năng Lượng"
👉 Thiếu B5 rất hiếm (từng thấy ở tù nhân chiến tranh với hội chứng “burning feet syndrome”).
👉 Thừa B5 hầu như không xảy ra (vì thải qua nước tiểu).
🟣 Vitamin B5 Quan Trọng Như Thế Nào?
B5 tham gia 7 chức năng thiết yếu:
- ⚡ Chuyển hóa carbs – chất béo – protein thành năng lượng
- 🧠 Tổng hợp CoA (hơn 100 phản ứng enzyme)
- ❤️Tham gia vào các bước tổng hợp cholesterol và một số hormone steroid
- 🩸Hỗ trợ quá trình tạo hồng cầu và hemoglobin
- 💆 Tăng độ ẩm – phục hồi da (Pantenol – dạng B5 dùng trong mỹ phẩm)
- 🛡️ Hỗ trợ chức năng chuyển hóa năng lượng, gián tiếp giúp giảm cảm giác mệt mỏi.
- 🧪 Tham gia các phản ứng enzyme liên quan đến chuyển hóa thuốc và aldehyde từ rượu, nhưng không phải chất giải độc.
🟣 Thực Phẩm Giàu Vitamin B5 (mg/100g)
📌 Hàm lượng có thể thay đổi tùy kích thước khẩu phần và cách chế biến.
| Thực phẩm | B5 (mg/100g) |
|---|---|
| Gan bò / gan heo | 5–8 mg |
| Hạt hướng dương | 7 mg |
| Nấm đông cô tươi | 3–4 mg |
| Cá hồi / cá ngừ | 1.5–2 mg |
| Trứng gà (1 quả) | 0.7–1 mg |
| Sữa tươi (240ml) | 0.9 mg |
| Bơ (1 quả) | 2–3 mg |
| Khoai lang | 0.8–1 mg |
| Đậu phộng rang | 1.5–2 mg |
| Yến mạch | 1.3 mg |
👉 1 quả bơ + 1 nắm hạt hướng dương = đủ nhu cầu cả ngày!
🟣 Liều Dùng Vitamin B5 Theo NIH & EFSA (2025)
| Đối tượng | AI – Adequate Intake (mg/ngày) |
|---|---|
| Người lớn ≥19 tuổi | 5 mg |
| Mang thai | 6 mg |
| Cho con bú | 7 mg |
| Trẻ 9–13 tuổi | 4 mg |
✔Một số báo cáo lâm sàng sử dụng liều rất cao (10 g/ngày) trong điều trị mụn nặng dưới giám sát y tế. Không khuyến cáo tự ý áp dụng.
🟣 Khi Nào Cần Bổ Sung B5?
📌 Chỉ nên bổ sung khi có nguy cơ thiếu:
-
Suy dinh dưỡng nặng
-
Nghiện rượu kéo dài
-
Dùng kháng sinh lâu ngày (kỹ thuật làm giảm tổng hợp vitamin B nhóm)
-
Bệnh Crohn, viêm ruột
-
Sau phẫu thuật đường tiêu hóa
Dạng phổ biến: Calcium Pantothenate hoặc Panthenol (dưỡng da).
⚠️ Lưu ý: Thông tin trong bài mang tính tham khảo khoa học, không thay thế cho tư vấn y tế cá nhân.
Nguồn tham khảo (2025)
- NIH – Pantothenic Acid Fact Sheet ↳ https://ods.od.nih.gov/factsheets/PantothenicAcid-HealthProfessional/
- EFSA – Dietary Reference Values for Pantothenic Acid ↳ https://efsa.onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.2903/j.efsa.2014.3581
- USDA FoodData Central – Pantothenic Acid Content ↳ https://fdc.nal.usda.gov
- Möller’s Norway – Original article (dịch & bổ sung) ↳ https://www.mollers.no
![[HANGNAUY.COM] Tinh Hoa Nauy Nơi Đất Việt](https://hangnauy.com/data/upload/media/logo-hangnauychamcom.png)






