[HANGNAUY.COM] Tinh Hoa Nauy Nơi Đất Việt
Giỏ hàng

Chưa có Sản phẩm trong giỏ

Quả óc chó
Quả óc chó
Liên hệ

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

🌿 Nguồn gốc của quả óc chó

Quả óc chó (Walnut) có nguồn gốc từ Địa Trung Hải và Trung Á. Đây là loại hạt nổi tiếng với hàm lượng Omega-3 caochất chống oxy hóa mạnh mẽ – thậm chí cao hơn hầu hết các loại hạt khác.


🧪 Thành phần dinh dưỡng trong 30g quả óc chó

Trong 30g óc chó có chứa:

  • 🔥 Calo: 185

  • 💧 Nước: 4%

  • 🍗 Protein: 4,3g

  • 🍞 Carbs: 3,9g

  • 🍬 Đường: 0,7g

  • 🥗 Chất xơ: 1,9g

  • 🥑 Chất béo: 18,5g

🌟 Vitamin & Khoáng chất nổi bật:

  • 🟠 Đồng (Copper): Tốt cho tim, xương, thần kinh và miễn dịch

  • 🟡 Axit folic (Vitamin B9): Giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh

  • Phốt pho: Thành phần cấu tạo xương

  • 🟣 Vitamin B6: Tốt cho máu & hệ thần kinh

  • 🟤 Mangan: Khoáng chất vi lượng quan trọng

  • 🟢 Vitamin E (gamma-tocopherol): Chống oxy hóa mạnh

🧬 Các hợp chất thực vật mạnh mẽ:

  • 🍇 Axit ellagic: Giảm nguy cơ tim mạch & ung thư

  • 🌿 Catechin: Tốt cho tim mạch

  • 🌙 Melatonin: Điều hòa giấc ngủ & chống oxy hóa

  • 🫘 Axit phytic: Chất chống oxy hóa (nhưng có thể giảm hấp thu sắt/kẽm)

🥇 Óc chó được xếp hạng TOP 2 về khả năng chống oxy hóa trong 1.113 loại thực phẩm phổ biến tại Mỹ.


💪 Lợi ích sức khỏe khi ăn 5 quả óc chó mỗi ngày

1️⃣ Hỗ trợ giảm cân 🔥

Giàu chất béo tốt giúp no lâu, giảm thèm ăn.

2️⃣ Tốt cho não bộ 🧠

Giàu omega-3 giúp bảo vệ não, giảm nguy cơ Alzheimer.

3️⃣ Giảm cholesterol xấu 🩸

Giúp giảm LDL và tăng HDL tự nhiên.

4️⃣ Tăng cường sức khỏe tim mạch ❤️

Omega-3 + chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tim.

5️⃣ Giảm huyết áp ⬇️

Chất béo không bão hòa đa giúp ổn định huyết áp.

6️⃣ Kiểm soát tiểu đường 🩺

Giảm đường huyết & tăng nhạy insulin.

7️⃣ Tăng cường sức khỏe xương🦴

Omega-3 giúp hấp thu canxi tốt hơn.

8️⃣ Cải thiện trao đổi chất ⚙️

Cung cấp protein + chất béo tốt + khoáng chất giúp cơ thể hoạt động hiệu quả.


📦 Cách bảo quản quả óc chó

  • Để trong túi kín hoặc hộp kín

  • Bảo quản nơi khô ráo – thoáng mát – tránh nắng

  • Sau khi mở bao, đóng kín miệng túi

  • Có thể bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh để kéo dài thời gian dùng

Đánh giá

Gửi ảnh thực tế
0/5.0
Đánh giá
  • Lọc theo:

Có thể bạn quan tâm

ug là gì? µg là gì? 1µg bằng bao nhiêu mg?

ug là gì? µg là gì? 1µg bằng bao nhiêu mg?

µg là ký hiệu đơn vị của microgram theo Hệ đo lường quốc tế . 1 microgram = 0,001 milligram (1 µg = 0.001 mg) Chữ “μ” (M) nằm trong bảng chữ cái Hy Lạp. Đôi khi được thay thế bởi chữ cái Latin thường “u” (mặc dù không chính xác).

UI là gì? 1IU bằng bao nhiêu mg? 1IU bằng bao nhiêu mcg?

UI là gì? 1IU bằng bao nhiêu mg? 1IU bằng bao nhiêu mcg?

Đơn vị IU (International Unit – Đơn vị Quốc tế) là một đơn vị đo lường sinh học được sử dụng để biểu thị hoạt tính sinh học của các chất như vitamin và hormone. Giá trị chuyển đổi từ IU sang microgram (mcg) phụ thuộc vào từng loại vitamin cụ thể. Dưới đây là một số chuyển đổi phổ biến

mmol/l, mg/dl là gì?

mmol/l, mg/dl là gì?

mmol/L và mg/dL là đơn vị đo của chỉ số đường huyết mmol/L (milimol/lit) được sử dụng chủ yếu trong các nước châu Âu và là đơn vị chuẩn trong toàn cầu, trong khi đó, mg/dL (milligrams/deciliter - miligram trên deciliter máu) được sử dụng chủ yếu tại Hoa Kỳ và một số nước khác.

Khung thời gian làm việc và phục hồi của các cơ quan trong cơ thể?

Khung thời gian làm việc và phục hồi của các cơ quan trong cơ thể?

Cơ thể có một lịch trình nghiêm ngặt để tự chăm sóc và tự phục hồi được thực hiện vào một thời điểm cụ thể trong ngày và đêm. Nếu bạn biết rõ về những khung thời gian này, bạn sẽ hạn chế các hoạt động trong ngày khiến các cơ quan đó rơi vào tình trạng căng thẳng khi chúng thực sự cần nghỉ ngơi hoặc làm việc.

GI, GL là gì?

GI, GL là gì?

Chỉ số GI (từ viết tắt của Glycaemic Index) Chúng là một giá trị được sử dụng để đo lường tốc độ mà các thực phẩm bột đường gây gia tăng lượng đường trong máu (nhanh / chậm như thế nào) sau khi được tiêu thụ. GL (Glycemic Load) là chỉ số hấp thụ tinh bột khi vào cơ thể của bạn. 1 đơn vị của GL được tính tương đương với 1g đường Glucose.

DPA, DHA & EPA là gì?

DPA, DHA & EPA là gì?

Omega-3 là chất dinh dưỡng vô cùng thiết yếu cho cơ thể. Ba loại axit béo phổ biến thuộc nhóm omega-3 là DHA, EPA & DPA , chúng được tìm thấy trong các thực phẩm như dầu cá và các loại hạt như Hạt lanh, Hạt chia, Dầu hạt cải, Quả óc chó, Hạt bí ngô, Hạt thông, Đậu Hải quân, Hạt giống cây gai dầu.

Thương Hiệu

0369 300 193 Mã giảm giá
0 Sản phẩm trong giỏ
0
Đóng
Zalo