Tìm hiểu khái niệm gram và mililit
Gram (viết tắt là g) và mililit (viết tắt là ml) là hai đơn vị đo lường phổ biến được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Trong đó:
- Gram (g): Là đơn vị đo khối lượng, hay còn gọi là trọng lượng của một vật thể. 1 gram bằng 1/1000 kilôgram (kg). Khối lượng thể hiện lượng vật chất cấu tạo nên vật thể, không phụ thuộc vào hình dạng hay kích thước của vật thể. Ví dụ: 1 viên gạch có khối lượng 2kg, bất kể nó được đúc thành hình vuông, chữ nhật hay hình dạng nào khác thì khối lượng vẫn là 2kg.
- Mililit (ml): Là đơn vị đo thể tích của chất lỏng. 1 mililit bằng 1/1000 lít (l). Thể tích thể hiện không gian mà chất lỏng chiếm giữ. Ví dụ: 1 chai nước ngọt có thể tích 500ml, nghĩa là nó chiếm giữ 500 mililit không gian.
Điểm khác biệt cơ bản giữa gram và mililit nằm ở đại lượng mà chúng đo lường, cụ thể:
- Gram đo khối lượng, hay lượng vật chất cấu tạo nên vật thể.
- Mililit đo thể tích, hay không gian mà chất lỏng chiếm giữ.
Để chuyển đổi giữa gam (g) và mililit (ml), bạn cần biết mật độ (density) của chất đó, vì gam đo khối lượng và mililit đo thể tích.
1 gam bằng bao nhiêu ml?
Công thức chuyển đổi:
Thể tích (ml) = Khối lượng (g) / Mật độ (g/ml)
🧪 Ví dụ minh họa:
- Giả sử bạn có một chất lỏng với mật độ 1,09769 g/ml:
- 1 gam chất này sẽ chiếm: 1 / 1,09769 ≈ 0,911 ml
1 ml bằng bao nhiêu gam?
Công thức chuyển đổi:
Khối lượng (g) = Thể tích (ml) * Mật độ (g/ml)
🧪 Ví dụ minh họa:
- Giả sử bạn có một chất lỏng với mật độ 1,09769 g/ml:
- 1 ml chất này sẽ nặng:1 * 1,09769 ≈ 1,09769 g
⚠️ Lưu ý:
-
Mỗi chất có mật độ khác nhau, ví dụ:
-
Nước: 1 g/ml
-
Dầu ăn: khoảng 0,91 g/ml
-
Mật ong: khoảng 1,4 g/ml
-
Bột mì: khoảng 0,529 g/ml
-
-
Mật độ có thể thay đổi theo nhiệt độ và áp suất
Danh sách mật độ chất lỏng
Chất lỏng | Mật độ (g/ml) |
---|---|
Nước | 1,000 |
Nước biển | 1,025 – 1,030 |
Sữa | 1,028 – 1,035 |
Dầu ăn | 0,910 – 0,930 |
Dầu ô liu | 0,918 – 0,920 |
Dầu hỏa | 0,820 – 0,860 |
Xăng | 0,660 – 0,690 |
Ethanol (cồn) | 0,789 |
Methanol | 0,786 |
Acetone | 0,785 |
Glycerin (Glycerol) | 1,260 |
Mật ong | 1,420 |
Dung dịch muối 10% | 1,0726 |
Dung dịch muối 20% | 1,1498 |
Dung dịch muối 26% | 1,1993 |
Dung dịch đường 10% | 1,0400 |
Dung dịch đường 15% | 1,0610 |
Dung dịch đường 19% | 1,0784 |